Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

detour

/di'tuə/ GRECollins ★ phổ biến #12159

“detouring” là hiện tại phân từ của detour — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường vòng, lối đi vòng danh từ

“They took a detour to avoid the construction.”Họ đã đi đường vòng để tránh công trình xây dựng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

detour

/di'tuə/

danh từ

  • khúc ngoặt, chỗ quanh co, đường vòng
    • to make a detour: đi vòng quanh
  • (nghĩa bóng) sự đi chệch hướng, sự đi sai đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a roundabout road (especially one that is used temporarily while a main route is blocked) v. travel via a detour

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...