detoxify
“detoxified” là quá khứ phân từ của detoxify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Many people try to detoxify their bodies with juices.”Nhiều người cố gắng giải độc cơ thể bằng nước ép.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detoxify
//
- giải độc
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove poison from