detoxify
Nghĩa thường dùng
“Many people try to detoxify their bodies with juices.”Nhiều người cố gắng giải độc cơ thể bằng nước ép.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
detoxify
//
- giải độc
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove poison from
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Many people try to detoxify their bodies with juices.”Nhiều người cố gắng giải độc cơ thể bằng nước ép.
v. remove poison from
Đang tải...