Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devious

/'di:vjəs/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #18198

Nghĩa thường dùng

không ngay thẳng, xảo quyệt tính từ

“The devious plan was discovered before it could be executed.”Kế hoạch xảo quyệt đã bị phát hiện trước khi có thể thực hiện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devious

/'di:vjəs/

tính từ

  • xa xôi, hẻo lánh
  • quanh co, vòng vèo, khúc khuỷu
    • a devious path: con đường quanh co
  • không ngay thẳng, không thành thật, loanh quanh; thủ đoạn, láu cá, ranh ma
    • to do something in a devious way: làm việc gì không ngay thẳng
  • lầm đường lạc lối
Định nghĩa tiếng Anh

s. indirect in departing from the accepted or proper way; misleading s. characterized by insincerity or deceit; evasive s. deviating from a straight course

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...