devoid of /dɪˈvɔɪd ʌv/
cụm từ
- không có, thiếu hẳn
- devoid of meaning: vô nghĩa
- devoid of emotion: không có cảm xúc
- devoid of hope: không còn hy vọng
Trái nghĩa
full ofabounding in
112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...