Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #36627

lacking

//

* tính từ
  • ngu độn; ngây ngô
Định nghĩa tiếng Anh

s. nonexistent

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...