Từ điển Anh–Việt

112.325 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devotional

/di'vouʃənl/ GRE phổ biến #17179
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devotional

/di'vouʃənl/

tính từ

  • mộ đạo, sùng đạo
  • có tính chất cầu nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short religious service s. relating to worship

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...