Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17179

devotional

/di'vouʃənl/

tính từ

  • mộ đạo, sùng đạo
  • có tính chất cầu nguyện
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short religious service\ns. relating to worship

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...