Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39966

devouring

/di'vauəriɳ/

tính từ

  • hau háu, ngấu nghiến, phàm, như muốn nuốt lấy
    • a devouring look: cái nhìn hau háu, cái nhìn chòng chọc
  • tàn phá, phá huỷ
    • a devouring flame: ngọn lửa tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh

v destroy completely\nv enjoy avidly\nv eat immoderately\nv eat greedily\ns (often followed by `for') ardently or excessively desirous

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...