Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

devouring

/di'vauəriɳ/ phổ biến #39966
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

devouring

/di'vauəriɳ/

tính từ

  • hau háu, ngấu nghiến, phàm, như muốn nuốt lấy
    • a devouring look: cái nhìn hau háu, cái nhìn chòng chọc
  • tàn phá, phá huỷ
    • a devouring flame: ngọn lửa tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh

v destroy completely v enjoy avidly v eat immoderately v eat greedily s (often followed by `for') ardently or excessively desirous

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...