devout
/di'vaut/
tính từ
- thành kính, mộ đạo, sùng đạo
- chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
- a devout thank: lời cám ơn chân thành
- a devout wish: lời chúc chân thành
- a devout supporter: người ủng hộ nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh
s. deeply religious
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. deeply religious
Đang tải...