Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10858

devout

/di'vaut/

tính từ

  • thành kính, mộ đạo, sùng đạo
  • chân thành, nhiệt tình, sốt sắng
    • a devout thank: lời cám ơn chân thành
    • a devout wish: lời chúc chân thành
    • a devout supporter: người ủng hộ nhiệt tình
Định nghĩa tiếng Anh

s. deeply religious

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...