Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dew

/dju:/ phổ biến #14536

“dews” là số nhiều của dew — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Sương danh từ

“In the morning, the grass is covered with dew drops.”Vào buổi sáng, cỏ được phủ bởi những giọt sương.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dew

/dju:/

danh từ

  • sương
    • evening dew: sương chiều
    • morning dew: sương mai
  • (thơ ca) sự tươi mát
    • the dew of youth: sự tươi mát của tuổi thanh xuân

ngoại động từ

  • làm ướt sương, làm ướt
    • eyes dewed tears: mắt đẫm lệ

nội động từ

  • đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống
    • it is beginging to dew: sương bắt đầu xuống
Định nghĩa tiếng Anh

n. water that has condensed on a cool surface overnight from water vapor in the air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...