dew
/dju:/ phổ biến #14536
“dewed” là quá khứ của dew — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Sương
danh từ
“In the morning, the grass is covered with dew drops.”Vào buổi sáng, cỏ được phủ bởi những giọt sương.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dew
/dju:/
danh từ
- sương
- evening dew: sương chiều
- morning dew: sương mai
- (thơ ca) sự tươi mát
- the dew of youth: sự tươi mát của tuổi thanh xuân
ngoại động từ
- làm ướt sương, làm ướt
- eyes dewed tears: mắt đẫm lệ
nội động từ
- đọng lại như sương; rơi xuống như sương; sương xuống
- it is beginging to dew: sương bắt đầu xuống
Định nghĩa tiếng Anh
n. water that has condensed on a cool surface overnight from water vapor in the air