dewy
/'dju:i/ phổ biến #24666
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dewy
/'dju:i/
tính từ
- như sương
- ướt sương, đẫm sương
Định nghĩa tiếng Anh
s wet with dew
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s wet with dew
Đang tải...