Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diabetic

/,daiə'betik/ Collins ★ phổ biến #14324
Biến thể từ diabetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diabetic

/,daiə'betik/

tính từ

  • (y học) (thuộc) bệnh đái đường
  • mắc bệnh đái đường

danh từ

  • (y học) người mắc bệnh đái đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has diabetes a. of or relating to or causing diabetes s. suffering from diabetes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...