dialyse
/'daiəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dialyse
/'daiəlaiz/
ngoại động từ
- (hoá học) thẩm tách
Định nghĩa tiếng Anh
v. separate by dialysis
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. separate by dialysis
Đang tải...