Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diatomite

/dai'ætəmait/

“diatomites” là số nhiều của diatomite — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ diatomites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diatomite

/dai'ætəmait/

danh từ

  • (khoáng chất) điatomit
Định nghĩa tiếng Anh

n a light soil consisting of siliceous diatom remains and often used as a filtering material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...