dice
/dais/ Collins ★ phổ biến #6854
“dices” là số nhiều của dice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xúc xắc
danh từ
“We need a pair of dice to play this board game.”Chúng ta cần một cặp xúc xắc để chơi trò chơi này.
Biến thể từ
diced quá khứ
dicing hiện tại phân từ
diced quá khứ phân từ
dices số nhiều
dices ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dice
/dais/
danh từ
- số nhiều của die
- trò chơi súc sắc
ngoại động từ (: way)
- đánh súc sắc thua sạch
- to dice away one's fortune: đánh súc sắc thua sạch tài sản
- kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải)
- thái (thịt...) hạt lựu
Định nghĩa tiếng Anh
v. play dice