Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dictaphone

/'diktəfoun/ phổ biến #41589

“dictaphones” là số nhiều của dictaphone — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dictaphones số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dictaphone

/'diktəfoun/

danh từ

  • máy ghi tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tape recorder that records and reproduces dictation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...