Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dictation

/dik'teiʃn/ IELTS phổ biến #21756

“dictations” là số nhiều của dictation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dictations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dictation

/dik'teiʃn/

danh từ

  • sự đọc cho viết, sự đọc chính tả
    • to write at somebody's dictation: viết theo ai đọc
  • bái chính tả
  • sự sai khiến, sự ra lệnh
    • to do something at somebody's dictation: làm việc gì theo sự sai khiến của ai, làm việc gì theo lệnh của ai
  • (như) dictate
Định nghĩa tiếng Anh

n. speech intended for reproduction in writing n. matter that has been dictated and transcribed; a dictated passage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...