Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dictatorial

/,diktə'tɔ:riəl/ Collins ★ phổ biến #18295
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dictatorial

/,diktə'tɔ:riəl/

tính từ

  • độc tài
    • a dictatorial regime: một chế độ độc tài
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or characteristic of a dictator

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...