Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #18295

dictatorial

/,diktə'tɔ:riəl/

tính từ

  • độc tài
    • a dictatorial regime: một chế độ độc tài
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or characteristic of a dictator

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...