dictatorial
/,diktə'tɔ:riəl/ Collins ★ phổ biến #18295
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dictatorial
/,diktə'tɔ:riəl/
tính từ
- độc tài
- a dictatorial regime: một chế độ độc tài
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or characteristic of a dictator