Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dictator

/dik'teitə/ GRECollins ★★ phổ biến #6740

“dictators” là số nhiều của dictator — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kẻ độc tài; người có quyền hành tuyệt đối (ở một lĩnh vực nào) danh từ

“The dictator ruled the country with an iron fist.”Kẻ độc tài cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.

Biến thể từ dictators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dictator

/dik'teitə/

danh từ

  • kẻ độc tài; người có quyền hành tuyệt đối (ở một lĩnh vực nào)
  • người đọc cho (người khác) viết, người đọc chính tả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a speaker who dictates to a secretary or a recording machine n. a ruler who is unconstrained by law

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...