Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26715

diffused

//

* tính từ
  • lan rộng; truyền bá; phổ biến
  • lộn xộn; rối rắm; tản mạn; thiếu chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of light rays) subjected to scattering by reflection from a rough surface or transmission through a translucent material

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...