Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12994

digging

/'digiɳ/

danh từ

  • sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc ((từ lóng) digs)
  • sự tìm tòi, sự nghiên cứu
  • (số nhiều) mỏ vàng; mỏ
  • (số nhiều) (thông tục) phòng thuê (có đồ đạc sẵn)
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of digging\nv turn up, loosen, or remove earth\nv create by digging\nv work hard\nv remove, harvest, or recover by digging\nv thrust down or into\nv remove the inner part or the core of\nv poke or thrust abruptly\nv get the meaning of something

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...