Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digress

/dai'gres/ TOEFLGRE phổ biến #24122

“digresses” là ngôi 3 số ít của digress — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digress

/dai'gres/

nội động từ

  • lạc đề, ra ngoài đề (nói, viết)
  • lạc đường, lạc lối
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose clarity or turn aside especially from the main subject of attention or course of argument in writing, thinking, or speaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...