Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

digression

/dai'greʃn/ TOEFLGRE phổ biến #21375

“digressions” là số nhiều của digression — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ digressions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

digression

/dai'greʃn/

danh từ

  • sự lạc đề, sự ra ngoài đề (nói, viết)
  • sự lạc đường
  • (thiên văn học) độ thiên sai, khoảng cách mặt trời (của các hành tinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a message that departs from the main subject n. wandering from the main path of a journey

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...