dilly
“dillys” là số nhiều của dilly — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dilly
//
* danh từ- người xuất sắc; vật đặc biệt
Định nghĩa tiếng Anh
n. A kind of stagecoach.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“dillys” là số nhiều của dilly — đang hiển thị từ gốc:
n. A kind of stagecoach.
Đang tải...