dimerize
“dimerizing” là hiện tại phân từ của dimerize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dimerize
//
* ngoại động từ- nhị trùng hoá
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“dimerizing” là hiện tại phân từ của dimerize — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...