Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimerize

/'daimә,raiz/

“dimerizing” là hiện tại phân từ của dimerize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimerize

//

* ngoại động từ
  • nhị trùng hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...