Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dimeter

/'dimәtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dimeter

//

* danh từ
  • câu thơ hai bộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having two poetical measures or meters. n. A verse of two meters.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...