Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dine

/dain/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7360

“dined” là quá khứ của dine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ăn cơm (trưa, chiều) động từ

“We usually dine at 7 PM.”Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dine

/dain/

nội động từ

  • ăn cơm (trưa, chiều)
    • to dine out: không ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
    • to dine on (off) something: ăn cơm với món gì, ăn bằng thức gì

ngoại động từ

  • thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm
  • có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng...)
    • this room dines twelve: phòng này có đủ chỗ cho mười hai người ngồi ăn

thành ngữ

  1. to dine with Duke Humphrey
    • nhịn ăn, không ăn
Định nghĩa tiếng Anh

v. have supper; eat dinner v. give dinner to; host for dinner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...