dine
/dain/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7360
“dines” là ngôi 3 số ít của dine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ăn cơm (trưa, chiều)
động từ
“We usually dine at 7 PM.”Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dine
/dain/
nội động từ
- ăn cơm (trưa, chiều)
- to dine out: không ăn cơm nhà, ăn cơm khách; đi ăn hiệu
- to dine on (off) something: ăn cơm với món gì, ăn bằng thức gì
ngoại động từ
- thết cơm (ai), cho (ai) ăn cơm
- có đủ chỗ ngồi ăn (một số người) (bàn ăn, gian phòng...)
- this room dines twelve: phòng này có đủ chỗ cho mười hai người ngồi ăn
thành ngữ
- to dine with Duke Humphrey
- nhịn ăn, không ăn
Định nghĩa tiếng Anh
v. have supper; eat dinner v. give dinner to; host for dinner