Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

diphthong

/'difθɔɳ/ phổ biến #37446

“diphthongs” là số nhiều của diphthong — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

diphthong

/'difθɔɳ/

danh từ

  • nguyên âm đôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vowel sound that starts near the articulatory position for one vowel and moves toward the position for another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...