disaccord
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disaccord
/,disə'kɔ:k/
danh từ
- sự bất hoà
- mối bất hoà
nội động từ
- bất hoà
- to disaccord with someone: bất hoà với ai
Định nghĩa tiếng Anh
v be different from one another
Từ điển Anh–Việt
112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v be different from one another
Đang tải...