Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disaccord

/,disə'kɔ:k/

danh từ

  • sự bất hoà
  • mối bất hoà

nội động từ

  • bất hoà
    • to disaccord with someone: bất hoà với ai
Định nghĩa tiếng Anh

v be different from one another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...