disaccord
/,disə'kɔ:k/
danh từ
- sự bất hoà
- mối bất hoà
nội động từ
- bất hoà
- to disaccord with someone: bất hoà với ai
Biến thể từ
disaccording hiện tại phân từ
disaccorded quá khứ
disaccords ngôi 3 số ít
disaccorded quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v be different from one another