Từ điển Anh–Việt

112.206 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disaccord

/,disə'kɔ:k/

“disaccorded” là quá khứ của disaccord — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disaccord

/,disə'kɔ:k/

danh từ

  • sự bất hoà
  • mối bất hoà

nội động từ

  • bất hoà
    • to disaccord with someone: bất hoà với ai
Định nghĩa tiếng Anh

v be different from one another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...