Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #19879

disagreeable

/,disə'griəbl/

tính từ

  • khó chịu, không vừa ý
  • khó chịu, gắt gỏng, cau có (người)
Định nghĩa tiếng Anh

a. not to your liking\ns. unpleasant to interact with\ns. not agreeing with your tastes or expectations

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...