Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #7229

disappointing

/,disə'pɔintiɳ/

tính từ

  • làm chán ngán, làm thất vọng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not up to expectations

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...