Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26084

disarming

//

* danh từ
  • làm nguôi giận
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of reducing or depriving of arms\ns. capable of allaying hostility

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...