Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disarranged” là quá khứ phân từ của disarrange — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #43686

disarrange

/'disə'reindʤ/

ngoại động từ

  • làm lộn xộn, làm xáo trộn
Định nghĩa tiếng Anh

v. destroy the arrangement or order of\nv. disturb the arrangement of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...