disarrange
“disarranging” là hiện tại phân từ của disarrange — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disarrange
/'disə'reindʤ/
ngoại động từ
- làm lộn xộn, làm xáo trộn
Định nghĩa tiếng Anh
v. destroy the arrangement or order of v. disturb the arrangement of