Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disarrange

/'disə'reindʤ/ TOEFL phổ biến #43686

“disarranging” là hiện tại phân từ của disarrange — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disarrange

/'disə'reindʤ/

ngoại động từ

  • làm lộn xộn, làm xáo trộn
Định nghĩa tiếng Anh

v. destroy the arrangement or order of v. disturb the arrangement of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...