Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

disarticulate

/'disɑ:'tikjuleit/

ngoại động từ

  • làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

v separate at the joints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...