Từ điển Anh–Việt

112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disarticulate

/'disɑ:'tikjuleit/

“disarticulating” là hiện tại phân từ của disarticulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disarticulate

/'disɑ:'tikjuleit/

ngoại động từ

  • làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

v separate at the joints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...