disarticulate
/'disɑ:'tikjuleit/
ngoại động từ
- làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh
Biến thể từ
disarticulated quá khứ phân từ
disarticulates ngôi 3 số ít
disarticulating hiện tại phân từ
disarticulated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v separate at the joints