Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disarticulates” là ngôi 3 số ít của disarticulate — đang hiển thị từ gốc:

disarticulate

/'disɑ:'tikjuleit/

ngoại động từ

  • làm rời các khớp nối; làm rời ra từng mảnh
Định nghĩa tiếng Anh

v separate at the joints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...