Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disassembled” là quá khứ phân từ của disassemble — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #18473

disassemble

/'disə'sembl/

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) tháo ra, tháo rời
Định nghĩa tiếng Anh

v. take apart into its constituent pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...