Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disassemble

/'disə'sembl/ phổ biến #18473

“disassembles” là ngôi 3 số ít của disassemble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tháo rời, tách rời các bộ phận động từ

“I need to disassemble the furniture.”Tôi cần tháo rời đồ nội thất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disassemble

/'disə'sembl/

ngoại động từ

  • (kỹ thuật) tháo ra, tháo rời
Định nghĩa tiếng Anh

v. take apart into its constituent pieces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...