Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21409

disassociate

/di'souʃieit/

ngoại động từ

  • (: from) phân ra, tách ra
  • (hoá học) phân tích, phân ly
Định nghĩa tiếng Anh

v. part; cease or break association with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...