Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disassociate

/di'souʃieit/ phổ biến #21409

“disassociates” là ngôi 3 số ít của disassociate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không liên quan, tách khỏi động từ

“He tried to disassociate himself from the controversial decision.”Anh ấy cố gắng tách mình khỏi quyết định gây tranh cãi đó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disassociate

/di'souʃieit/

ngoại động từ

  • (: from) phân ra, tách ra
  • (hoá học) phân tích, phân ly
Định nghĩa tiếng Anh

v. part; cease or break association with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...