Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disband

/dis'bænd/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13868

“disbanded” là quá khứ phân từ của disband — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giải tán động từ

“The club decided to disband after many members moved to different cities.”Câu lạc bộ quyết định giải tán sau khi nhiều thành viên chuyển đến thành phố khác.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disband

/dis'bænd/

ngoại động từ

  • giải tán (quân đội...)

nội động từ

  • tán loạn (đoàn quân)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to break up or cease to function v. stop functioning or cohering as a unit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...