disband
/dis'bænd/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13868
“disbands” là ngôi 3 số ít của disband — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Giải tán
động từ
“The club decided to disband after many members moved to different cities.”Câu lạc bộ quyết định giải tán sau khi nhiều thành viên chuyển đến thành phố khác.
Biến thể từ
disbanded quá khứ phân từ
disbanded quá khứ
disbanding hiện tại phân từ
disbands ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disband
/dis'bænd/
ngoại động từ
- giải tán (quân đội...)
nội động từ
- tán loạn (đoàn quân)
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause to break up or cease to function v. stop functioning or cohering as a unit