disbelieve
/'disbi'li:v/
ngoại động từ
- không tin (ai, cái gì...)
nội động từ
- hoài nghi
- (: in) không tin (ở cái gì...)
Biến thể từ
disbelieving hiện tại phân từ
disbelieved quá khứ phân từ
disbelieved quá khứ
disbelieves ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. reject as false; refuse to accept