Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

disburse

/dis'bə:s/ TOEFLGRE phổ biến #22802

“disburses” là ngôi 3 số ít của disburse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải ngân, chi trả động từ

“The fund disbursed grants to startups.”Quỹ giải ngân các khoản tài trợ cho startup.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

disburse

/dis'bə:s/

động từ

  • dốc túi, dốc hầu bao, chi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

v. expend, as from a fund

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...