disburse
/dis'bə:s/ TOEFLGRE phổ biến #22802
“disbursing” là hiện tại phân từ của disburse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
giải ngân, chi trả
động từ
“The fund disbursed grants to startups.”Quỹ giải ngân các khoản tài trợ cho startup.
Biến thể từ
disbursed quá khứ phân từ
disbursed quá khứ
disbursing hiện tại phân từ
disburses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
disburse
/dis'bə:s/
động từ
- dốc túi, dốc hầu bao, chi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh
v. expend, as from a fund